|
Subject
|
ベトナム語から日本語へ
(原文1単語あたり
・
円)
Tiếng Việt => Tiếng Nhật
(Đơn vị là 1 từ tiếng Việt, JPY)
|
日本語からベトナム語へ
(日本語1字あたり
・
円)
Tiếng Nhật => tiếng Việt
(Đơn vị là 1 chữ tiếng Nhật, JPY)
|
|
契約書等企業間公式文書
Văn bản Hợp đồng giữa công ty với nhau
|
25
|
20
|
|
一般ビジネス文書
Văn bản Thương mại bình thường
|
20
|
16
|
|
広告、ホームページなど会社案内資料等
Tài liệu trong công ty như quảng cáo, hompage
v.v…
|
25
|
20
|
|
製品マニュアル等
Bản hướng dẫn sử dụng hàng hóa v.v…
|
20
|
16
|
|
医薬関連資料、文書
Văn bản, tài liệu liên quan đến Y dược
|
30
|
25
|
|
一般製造業関連資料等
Tài liệu liên quan đến công việc chế tạo v.v…
|
20
|
16
|
|
手紙などの一般書簡(企業用)
Thư từ v.v…(dùng trong công ty)
|
17
|
16
|
|
手紙などの一般書簡(家庭用)
Thư từ v.v… (dùng trong gia đình)
|
10
|
10
|